← Từ điển

aftermarket

C2 verb

aftermarket nghĩa là bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường phụ trợ

Các nghĩa

  1. bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường phụ trợ

    To sell goods or services in the aftermarket.

Dạng khác