← Từ điển

aft

B2 adj

aft /æft/ nghĩa là ở phía sau (tàu, thuyền, máy bay)

Các nghĩa

  1. ở phía sau (tàu, thuyền, máy bay)

    located at the back of a boat, ship, or airplane

    The aft part of the boat felt less windy.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối