← Từ điển

afflicting

C2 noun

afflicting nghĩa là nỗi đau khổ, tai ương

Các nghĩa

  1. nỗi đau khổ, tai ương

    An affliction.

    In 1944, a harsh famine was afflicting the town.

    Does anyone know anything about the ebola virus that is afflicting Africa?

Dạng khác