← Từ điển

affixed

C2 adj

affixed nghĩa là gắn chặt, dính chặt

Các nghĩa

  1. gắn chặt, dính chặt

    Enduringly stuck to, or attached to, something.

    As a true testimony we affixed our seals to this letter.

  2. có phụ tố

    With an affix.

Dạng khác