← Từ điển
affirmative
B1
intj
/əˈfɝməɾɪv/
Các nghĩa
vâng, có
Yes.
đúng, phải
Yes; true; correct.
especially
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi