← Từ điển

adze

C2 verb

adze /ædz/ nghĩa là đẽo bằng rìu lưỡi vòm

Các nghĩa

  1. đẽo bằng rìu lưỡi vòm

    To shape a material using an adze.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ