adze
adze /ædz/ nghĩa là đẽo bằng rìu lưỡi vòm
Các nghĩa
-
đẽo bằng rìu lưỡi vòm
To shape a material using an adze.
Dạng khác
- adzes present, singular, third-person
- adzing participle, present
- adzed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ