← Từ điển
adviser
B1
noun
/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/
us
/ædˈvaɪ.zɚ/
Các nghĩa
cố vấn
One who advises.
Dạng khác
advisers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi