advised
advised /ədˈvaɪzd/ nghĩa là được cân nhắc kỹ
Các nghĩa
-
được cân nhắc kỹ
Considered or thought out; resulting from deliberation.
She advised us that it would rain all day.
Our music teacher advised me to visit Vienna.
The doctor advised her to enter the hospital.
-
được thông báo, được cho biết
Informed, appraised or made aware.
Dạng khác
- more advised comparative
- most advised superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ