← Từ điển
adiabatic
C2
noun
/ˌeɪ.dɪəˈbæt.ɪk/
adiabatic
/ˌeɪ.dɪəˈbæt.ɪk/
nghĩa là
đường đoạn nhiệt
Các nghĩa
đường đoạn nhiệt
An adiabatic curve or graph
Dạng khác
adiabatics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi