actualized
actualized nghĩa là đã được hiện thực hóa, đã trở thành hiện thực
Các nghĩa
-
đã được hiện thực hóa, đã trở thành hiện thực
Having become actual; having been realized or made real.
Ziri hasn't really actualized that part of him.
Dạng khác
- more actualized comparative
- most actualized superlative