ACL
ACL nghĩa là chấn thương dây chằng chéo trước
Các nghĩa
-
chấn thương dây chằng chéo trước
An injury to the ACL.
He's having a pretty good year, coming off of an ACL.
Dạng khác
- ACLs plural
ACL nghĩa là chấn thương dây chằng chéo trước
chấn thương dây chằng chéo trước
An injury to the ACL.
He's having a pretty good year, coming off of an ACL.