← Từ điển

achoo

C2 noun

achoo /əˈt͡ʃuː/ nghĩa là hắt xì

Các nghĩa

  1. hắt xì

    The sound of a sneeze.

    "Achoo." "Bless you." "Thanks."

    "Achoo!" "Bless you!" "Thanks."

Dạng khác