← Từ điển

achi

C2 noun

achi /ˈɑ.t͡ʃi/ nghĩa là chị cả

Các nghĩa

  1. chị cả

    the eldest sister

  2. chị gái

    an elder sister

    informal

  3. chị (người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường trong cộng đồng người Hoa gốc Philippines)

    a young female senior (usually within the Chinese Filipino community)

    familiar

  4. chị cả (cách gọi tôn kính)

    respectful term of address for the eldest sister

  5. chị gái (cách gọi tôn kính)

    respectful term of address for an elder sister

    informal

  6. chị (cách gọi tôn kính đối với người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường trong cộng đồng người Hoa gốc Philippines)

    respectful term of address for a young female senior (usually within the Chinese Filipino community)

    familiar

Dạng khác