← Từ điển

Acevedo

C2 name

Acevedo /ˌæsɪˈveɪdəʊ/ nghĩa là họ Acevedo (từ tiếng Bồ Đào Nha)

Các nghĩa

  1. họ Acevedo (từ tiếng Bồ Đào Nha)

    A surname from Portuguese

Dạng khác