ACE
ACE /eɪs/ nghĩa là định dạng tập tin nén dữ liệu độc quyền ACE
Các nghĩa
-
định dạng tập tin nén dữ liệu độc quyền ACE
A proprietary data compression archive file format.
He is an ace pitcher.
I was within an ace of winning.
He was within an ace of success.
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối