← Từ điển

ACE

A2 name

ACE /eɪs/ nghĩa là định dạng tập tin nén dữ liệu độc quyền ACE

Các nghĩa

  1. định dạng tập tin nén dữ liệu độc quyền ACE

    A proprietary data compression archive file format.

    He is an ace pitcher.

    I was within an ace of winning.

    He was within an ace of success.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối