← Từ điển

accepting

B1 adj

accepting /ˌækˈsɛp.tɪŋ/ nghĩa là dễ chấp nhận

Các nghĩa

  1. dễ chấp nhận

    Characterized by acceptance.

    open and accepting

    genuinely accepting

    She had an accepting attitude toward different cultures.

Dạng khác