← Từ điển

acceptably

C2 adv

acceptably /ækˈsɛp.tə.bli/ nghĩa là một cách chấp nhận được

Các nghĩa

  1. một cách chấp nhận được

    In an acceptable manner; in a manner to please or give satisfaction.

  2. ở mức chấp nhận được

    To an acceptable degree.

Dạng khác