acacio
acacio nghĩa là gỗ điều (đồng nghĩa với acajou)
Các nghĩa
-
gỗ điều (đồng nghĩa với acajou)
Synonym of acajou (“wood”).
Dạng khác
- acacios plural
acacio nghĩa là gỗ điều (đồng nghĩa với acajou)
gỗ điều (đồng nghĩa với acajou)
Synonym of acajou (“wood”).