← Từ điển
abutting
C2
noun
/əˈbʌt.ɪŋ/
abutting
/əˈbʌt.ɪŋ/
nghĩa là
trụ cầu, mố cầu
Các nghĩa
trụ cầu, mố cầu
abutment
the abuttings of roads
Dạng khác
abuttings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi