← Từ điển

absorbed

B2 adj

absorbed /æbˈsɔɹbd/ nghĩa là mải mê, chăm chú

Các nghĩa

  1. mải mê, chăm chú

    Fully occupied with one's thoughts; engrossed.

    fully absorbed

    deeply absorbed

    She was so absorbed in her book that she didn’t hear the phone.

  2. bị hấp thụ, bị hút vào

    That has been taken in, engulfed, imbibed, or assimilated.

    For quotations using this term, see Citations:absorbed.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ