abs
abs /æbz/ nghĩa là cơ bụng
Các nghĩa
-
cơ bụng
The abdominal muscles; plural of ab.
Tom has ripped abs.
Jesus has abs of steel.
Abs are made in the kitchen.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ