← Từ điển

abrogation

C2 noun
us /ˌæb.ɹəˈɡæɪ.ʃ(ə)n/

abrogation /ˌæb.ɹəˈɡeɪ.ʃ(ə)n/ nghĩa là sự bãi bỏ, sự hủy bỏ

Các nghĩa

  1. sự bãi bỏ, sự hủy bỏ

    A repeal by authority; abolition.

    countable · uncountable

  2. sự ức chế, sự ngăn chặn

    The blocking of a molecular process or function.

    countable · uncountable

Dạng khác