← Từ điển

Abrams

C1 name

Abrams /ˈeɪ.bɹəmz/ nghĩa là họ Abrams

Các nghĩa

  1. họ Abrams

    A surname originating as a patronymic.

    Abrams chased Browne.

    Abrams intended to bark.

    Abrams knew that it rained.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ