← Từ điển

abogado

C2 noun

abogado /ˌæb.əˈɡɑ.doʊ/ nghĩa là luật sư; cố vấn pháp lý

Các nghĩa

  1. luật sư; cố vấn pháp lý

    Counsel; advisor; counselor; barrister.

Dạng khác