abled
abled /ˈeɪ.bl̩d/ nghĩa là có khả năng thể chất (theo cách nói cụ thể)
Các nghĩa
-
có khả năng thể chất (theo cách nói cụ thể)
Having a range of physical powers as specified.
Tom is specially abled.
Dạng khác
- more abled comparative
- most abled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn