abhorred
abhorred /æbˈhɔɹd/ nghĩa là bị ghét cay ghét đắng
Các nghĩa
-
bị ghét cay ghét đắng
Strongly disliked: hated, despised.
For quotations using this term, see Citations:abhorred.
Dạng khác
- more abhorred comparative
- most abhorred superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ