← Từ điển

ABCs

C2 noun

ABCs nghĩa là bảng chữ cái

Các nghĩa

  1. bảng chữ cái

    The alphabet.

    us · countable · plural · plural-only · usually

    Do you know your ABC? (U.S.: Do you know your ABCs?)

  2. chữ viết, kỹ năng đọc viết

    Letters; writing; the skill of literacy.

    plural · plural-only

    He was busy learning his ABCs.

  3. bảng chữ cái, đặc biệt là bảng chữ cái tiếng Anh

    The alphabet, especially the English alphabet.

    plural · plural-only