← Từ điển

ABC

B2 noun

ABC nghĩa là bảng chữ cái tiếng Anh

Các nghĩa

  1. bảng chữ cái tiếng Anh

    A keyboard layout in which all keys are arranged in alphabetical order in English.

    uncountable

    I don't know the ABC of business.

    The ABC company is in the red again.

    I'm a holder of ABC Travel Insurance.