← Từ điển

abbreviate

C2 adj

abbreviate /əˈbɹi.vi.ət/ nghĩa là tương đối ngắn

Các nghĩa

  1. tương đối ngắn

    Having one part relatively shorter than another or than the ordinary type.

    I abbreviate my name.

    We abbreviate Sunday to Sun.

Dạng khác