← Từ điển

abased

C2 adj

abased /əˈbeɪst/ nghĩa là bị hạ thấp, bị làm nhục

Các nghĩa

  1. bị hạ thấp, bị làm nhục

    Humbled; lowered, especially in rank, position, or prestige.

    For quotations using this term, see Citations:abased.

  2. bị hạ xuống (huy hiệu)

    Synonym of abaissé.

    (G) Azure 3 bells in fess, abased.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Trọng âm đặt sai chỗ