← Từ điển

aba

C2 noun

aba nghĩa là vải aba (vải thô có sọc, làm từ lông dê hoặc lông lạc đà)

Các nghĩa

  1. vải aba (vải thô có sọc, làm từ lông dê hoặc lông lạc đà)

    An electric fish of species Gymnarchus niloticus (frankfish, freshwater rat-tail, African knifefish), found in swamps, lakes and rivers in Africa.

    It's Ṛabaḥ. He's back.

Dạng khác