aba
aba nghĩa là vải aba (vải thô có sọc, làm từ lông dê hoặc lông lạc đà)
Các nghĩa
-
vải aba (vải thô có sọc, làm từ lông dê hoặc lông lạc đà)
An electric fish of species Gymnarchus niloticus (frankfish, freshwater rat-tail, African knifefish), found in swamps, lakes and rivers in Africa.
It's Ṛabaḥ. He's back.
Dạng khác
- abas plural