ab
ab /æb/ nghĩa là áp xe do tiêm chích ma túy
Các nghĩa
-
áp xe do tiêm chích ma túy
The early stages of; the beginning process; the start.
a⨯b is abbreviated as ab.
Prove that straight line AB is orthogonal to straight line DC.
Prove that straight line AB is perpendicular to straight line DC.
Dạng khác
- abs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ