← Từ điển

AAR

C2 noun

AAR nghĩa là báo cáo tai nạn hàng không

Các nghĩa

  1. báo cáo tai nạn hàng không

    Aircraft accident report.

    abbreviation

  2. báo cáo sau hành động; đánh giá sau hành động

    after-action report; after-action review.

    abbreviation

Dạng khác