← Từ điển

aah

A2 noun

Các nghĩa

  1. a ha (thán từ biểu lộ sự kinh ngạc, sợ hãi)

    Expression of amazement, surprise, enthusiasm, or fear.

  2. a (thán từ biểu lộ niềm vui, sự thích thú)

    Expression of joy and/or pleasure.

  3. tiếng kêu a

    The exclamation aah.

Dạng khác