aad
aad /ɑːd/ nghĩa là già, cũ
Các nghĩa
-
già, cũ
old
He’s aad codger.
Dạng khác
- more aad comparative
- most aad superlative
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
aad /ɑːd/ nghĩa là già, cũ
già, cũ
old
He’s aad codger.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ