zoned
zoned nghĩa là thuộc khu vực quy hoạch
Các nghĩa
-
thuộc khu vực quy hoạch
Included in a zone.
non-zoned land
-
phê thuốc, lơ mơ
Synonym of zoned out (“intoxicated by drugs”).
Dạng khác
- more zoned comparative
- most zoned superlative
zoned nghĩa là thuộc khu vực quy hoạch
thuộc khu vực quy hoạch
Included in a zone.
non-zoned land
phê thuốc, lơ mơ
Synonym of zoned out (“intoxicated by drugs”).