← Từ điển

zillionth

C2 adj

zillionth /ˈzɪljənθ/ nghĩa là thứ một triệu tỷ (số rất lớn, không xác định)

Các nghĩa

  1. thứ một triệu tỷ (số rất lớn, không xác định)

    The ordinal form of the number zillion.

    informal · not-comparable

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ