← Từ điển

zigzag

C1 adv

zigzag /ˈzɪɡ.zæɡ/ nghĩa là theo đường zích zắc

Các nghĩa

  1. theo đường zích zắc

    In a zigzag manner or pattern.

    Santiago ran down the zigzag stairs.

    The wind was so strong that the boat had to zigzag forward.

Dạng khác