zig
zig /zɪɡ/ nghĩa là rẽ ngoặt
Các nghĩa
-
rẽ ngoặt
To make such a turn.
Dạng khác
- zigs present, singular, third-person
- zigging participle, present
- zigged participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ