← Từ điển

zhang

B1 noun

zhang nghĩa là trượng (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, bằng 10 thước)

Các nghĩa

  1. trượng (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, bằng 10 thước)

    A traditional Chinese unit of length, 10 Chinese feet or ¹/₁₅₀ Chinese mile.

    uncountable · usually

    Zhang looks confusedly.

    Little Zhang is a good guy!

    Lao Zhang bought a sweater.

Dạng khác