← Từ điển

zein

C2 noun

zein nghĩa là zein (protein từ ngô, dùng trong công nghiệp)

Các nghĩa

  1. zein (protein từ ngô, dùng trong công nghiệp)

    A protein derived from corn/maize, having many industrial applications.

    countable · uncountable

Dạng khác