← Từ điển

Zebra

B2 noun

Zebra nghĩa là từ mã vô tuyến cho chữ Z

Các nghĩa

  1. từ mã vô tuyến cho chữ Z

    radiotelephony clear-code word for the letter Z.

    Is that a zebra?

    He's like a zebra among the horses.

    I have never had my picture taken with a Mexican zebra.