zax
zax /zæks/ nghĩa là rìu nhỏ (dùng để chẻ đá phiến lợp mái)
Các nghĩa
-
rìu nhỏ (dùng để chẻ đá phiến lợp mái)
A tool, similar to a hatchet, used to prepare slate for roofing.
A veritable xenophile, Zax was not a xenophobe like his classmates.
Dạng khác
- zaxes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối