← Từ điển
zale
C1
noun
zale
nghĩa là
bướm đêm chi Zale
Các nghĩa
bướm đêm chi Zale
Any of the genus Zale of erebid moths.
Dạng khác
zales
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi