← Từ điển

yuck

B1 noun

yuck /jʌk/ nghĩa là sinh viên năm hai (tại Học viện Quân sự West Point)

Các nghĩa

  1. sinh viên năm hai (tại Học viện Quân sự West Point)

    The sound made by a whole-hearted laugh.

    Yuck! Who'd buy this?

    Yuck, that smells like shit!

    "Smell this." "Yuck! It's shit!"

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối