yuck
yuck /jʌk/ nghĩa là sinh viên năm hai (tại Học viện Quân sự West Point)
Các nghĩa
-
sinh viên năm hai (tại Học viện Quân sự West Point)
The sound made by a whole-hearted laugh.
Yuck! Who'd buy this?
Yuck, that smells like shit!
"Smell this." "Yuck! It's shit!"
Dạng khác
- yucks plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối