← Từ điển

yu

A2 noun

yu /juː/ nghĩa là chữ cái Ю, ю

Các nghĩa

  1. chữ cái Ю, ю

    The letter Ю, ю.

    Are you Xiao-yu?

    My name is Xiao Yu.

    Xiao Yu, this is Juan, and I am Juan's friend.

Dạng khác