← Từ điển

youthful

B2 adj
us /ˈjuθfəl/

youthful /ˈjʉwθfəl/ nghĩa là trẻ trung

Các nghĩa

  1. trẻ trung

    Young or seeming young.

    a youthful butler

    Southgate is presiding over a talented, youthful squad and there is enough attacking weaponry to test the best in the Euros

  2. đặc trưng của tuổi trẻ

    Characteristic of young people.

    youthful vivacity

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ