yours
Các nghĩa
-
của bạn, của anh, của chị, của ông, của bà, của ngài, của mày, của các bạn, của các anh, của các chị, của các ông, của các bà, của các ngài, của chúng mày
That or those belonging to you; the possessive second-person singular pronoun used without a following noun.
If this edit is mine, the other must be yours.
-
nhà bạn, nhà anh, nhà chị, nhà ông, nhà bà, nhà ngài, nhà mày, nhà các bạn, nhà các anh, nhà các chị, nhà các ông, nhà các bà, nhà các ngài, nhà chúng mày
Your house or home.
Let's go over to yours.
-
thân ái, thân mến, kính thư
Written at the end of a letter, before the signature.
Yours sincerely, Yours faithfully, Yours, Sincerely yours,
Dạng khác
- yours plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn