← Từ điển

yours

A1 pron

Các nghĩa

  1. của bạn, của anh, của chị, của ông, của bà, của ngài, của mày, của các bạn, của các anh, của các chị, của các ông, của các bà, của các ngài, của chúng mày

    That or those belonging to you; the possessive second-person singular pronoun used without a following noun.

    If this edit is mine, the other must be yours.

  2. nhà bạn, nhà anh, nhà chị, nhà ông, nhà bà, nhà ngài, nhà mày, nhà các bạn, nhà các anh, nhà các chị, nhà các ông, nhà các bà, nhà các ngài, nhà chúng mày

    Your house or home.

    informal

    Let's go over to yours.

  3. thân ái, thân mến, kính thư

    Written at the end of a letter, before the signature.

    Yours sincerely,  Yours faithfully,  Yours,  Sincerely yours,

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn