← Từ điển
younger
A2
adj
/ˈjʌŋɡɚ/
Các nghĩa
trẻ hơn, ít tuổi hơn
Synonym of junior.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi