yot
yot nghĩa là gắn chặt, tán đinh
Các nghĩa
-
gắn chặt, tán đinh
To unite closely; to fasten; to rivet.
Dạng khác
- yots present, singular, third-person
- yotting participle, present
- yotted participle, past
yot nghĩa là gắn chặt, tán đinh
gắn chặt, tán đinh
To unite closely; to fasten; to rivet.